HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG DETERMINE & DECIDE
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG "DETERMINE & DECIDE"
I. CÁCH DÙNG CỦA "Determine"
Determine /dɪˈtɜːrmɪn/ là một động từ tiếng Anh phổ biến, nghĩa là xác định, quyết định, định rõ hoặc tìm ra thông tin sau khi nghiên cứu, tính toán.
1. Xác định, tìm ra (thông tin, sự thật, nguyên nhân)
Ví dụ:
"We must to determine the cause of the problem before starting our new project." (Chúng ta phải xác định nguyên nhân của vấn đề trước khi bắt đầu dự án mới).
2. Quyết định, định đoạt (một vấn đề/kết quả)
Ví dụ:
"The city council will determine the new policy next week." (Hội đồng thành phố sẽ quyết định chính sách mới vào tuần tới).
3. Kiểm soát, ảnh hưởng đến (kết quả/tương lai)
Ví dụ:
"Citizens should be allowed to determine their own city of the future." (Người dân nên được phép quyết định thành phố tương lai của chính họ).
II. CÁCH DÙNG CỦA " Decide"
Trong tiếng Anh, decide (động từ: quyết định) thường đi với to-V để diễn tả việc quyết định làm gì, hoặc decide on + danh từ/V-ing để quyết định chọn cái gì.
1. Decide to + V-infinitive (Quyết định làm gì)
Diễn tả quyết định thực hiện một hành động cụ thể.
Ví dụ:
She decided to go to the movie theater. (Cô ta đã quyết định đi xem phim).
2. Decide on + Noun/V-ing (Quyết định chọn/về cái gì)
Quyết định lựa chọn một thứ hoặc một vấn đề cụ thể.
Ví dụ:
We haven't decided where to go on vacation yet. (Chúng tôi vẫn chưa quyết định nơi sẽ đi nghỉ mát).
III. PHÂN BIỆT CÁCH DÙNG CỦA "Determine & Decide"
Determine dùng trang trọng hơn, dùng cho việc xác định rõ ràng, có bằng chứng hoặc bị chi phối bởi yếu tố khách quan.
Decide dùng cho những quyết định cá nhân , mang tính chủ quan của người nói.













