Cấu trúc Be going to
CẤU TRÚC BE GOING TO
Diễn tả kế hoạch & dự đoán tương lai
Khi học về thì tương lai trong tiếng Anh, học sinh sẽ gặp cấu trúc be going to rất thường xuyên. Nếu nắm rõ cách dùng, các con sẽ làm bài tập dạng này cực kỳ dễ dàng.
1. BE GOING TO – diễn tả kế hoạch đã quyết định làm
Dùng khi người nói đã có dự định rõ ràng cho tương lai.
Ví dụ:
I’m going to buy some books tomorrow.
Sarah is going to sell her car.
I’m not going to have breakfast this morning.
Cách dùng này thể hiện: Tôi đã quyết định sẽ làm việc đó.
2. BE GOING TO – dùng để hỏi kế hoạch của người khác
Ví dụ:
What are you going to wear to the wedding next week?
Are you going to invite Martin to your party?
3. BE GOING TO – dự đoán tương lai dựa trên dấu hiệu thực tế
Dùng khi ta nhìn thấy trước một điều sắp xảy ra.
Ví dụ:
Look at the sky! It’s going to rain. (Thấy mây đen → sắp mưa)
It’s 9 o’clock and I’m not ready. I’m going to be late.
(9 giờ rồi mà chưa sẵn sàng → sẽ muộn)
Mẹo ghi nhớ nhanh:
- Kế hoạch đã quyết định → be going to
- Có dấu hiệu trước mắt → be going to
Nắm chắc cấu trúc này, các con sẽ dễ dàng sử dụng khi viết, nói và làm bài tập về tương lai.













