Cấu trúc There was/were There has/ have been There will be
CẤU TRÚC THERE WAS / WERE
THERE HAS / HAVE BEEN – THERE WILL BE
Sau khi nắm chắc there is / there are, học sinh sẽ tiếp tục gặp các dạng của cấu trúc there + be ở quá khứ – hiện tại hoàn thành – tương lai. Đây là phần rất hay xuất hiện trong bài tập ngữ pháp.
THERE WAS / THERE WERE (quá khứ)
Dùng để nói đã có gì đó trong quá khứ.
There was → danh từ số ít
There were → danh từ số nhiều
Ví dụ:
There was a train at 11 o’clock.
There were 550 rooms in the hotel.
There wasn’t anything to eat.
THERE HAS BEEN / THERE HAVE BEEN (hiện tại hoàn thành)
Dùng khi nói đã có sự việc xảy ra, thường liên quan đến hiện tại.
There has been → số ít
There have been → số nhiều
Ví dụ:
There’s been an accident.
There have been many accidents on this road.
Lưu ý: Không dùng dạng này với mốc thời gian quá khứ cụ thể.
There has been an accident last night.
THERE WILL BE (tương lai)
Dùng để nói sẽ có gì đó trong tương lai.
Ví dụ:
There will be rain tomorrow afternoon.
There will be a new manager soon.
There won’t be time tomorrow.
Mẹo ghi nhớ nhanh:
Quá khứ → there was / were
Đã xảy ra (liên quan hiện tại) → there has / have been
Tương lai → there will be
Nắm chắc các dạng của there + be giúp các con viết câu đúng thì, đúng ngữ cảnh và tránh lỗi sai rất thường gặp.













